踏脚凳

Nghĩa

1.一种便于上下车﹑床用的小凳。 2.喻借以达到某种目的的手段。

Chữ Hán chứa trong

踏脚凳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台