字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踏脚凳
踏脚凳
Nghĩa
1.一种便于上下车﹑床用的小凳。 2.喻借以达到某种目的的手段。
Chữ Hán chứa trong
踏
脚
凳
踏脚凳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台