鹅项懒凳

Nghĩa

1.一种狭长的凳子。因其长似鹅颈且不轻易搬动,故称。

Chữ Hán chứa trong

鹅项懒凳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台