字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
烂板凳
烂板凳
Nghĩa
1.比喻呆坐一地,忘时废事。
Chữ Hán chứa trong
烂
板
凳
烂板凳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台