字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踏凳
踏凳
Nghĩa
1.即踏脚凳。 2.马镫。挂在马鞍子两旁供骑马人踏脚之用。
Chữ Hán chứa trong
踏
凳