字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
拍桌打凳
拍桌打凳
Nghĩa
1.极言愤怒或发怒。
Chữ Hán chứa trong
拍
桌
打
凳
拍桌打凳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台