字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán嶝

嶝

Pinyin

dènɡ

Bộ thủ

山

Số nét

15画

Cấu trúc

⿰山登

Thứ tự nét

Nghĩa

嶝 deng 部首 山 部首笔画 03 总笔画 15 嶝

dèng

(1)

嶝道,可供攀登的山间小道 [path]。如嶝石(山道上的石阶)

(2)

小山坡 [hillside]

嶝,小坂也。--《玉篇·山部》

嶝

dèng ㄉㄥ╝

山上可攀登的小路。

郑码llju,u5d9d,gbke1d8

笔画数15,部首山,笔顺编号252543341251431

Từ liên quan

嶒嶝山嶝屹嶝嶝屹嶝嶝

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
山巒岌屺岂岁屹屿岙岜岑岔

Chữ đồng âm

Xem tất cả
瞪磴镫邓凳

English

mountain path