字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
揽凳
揽凳
Nghĩa
1.店铺设于柜台外的长凳。
Chữ Hán chứa trong
揽
凳