字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单帮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单帮
单帮
Nghĩa
1.旧指从甲地贩商品到乙地出卖的个体商贩。
Chữ Hán chứa trong
单
帮