字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
单槍匹马 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
单槍匹马
单槍匹马
Nghĩa
1.见"单枪匹马"。
Chữ Hán chứa trong
单
槍
匹
马