字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán槍

槍

Pinyin

qiāng

Bộ thủ

木

Số nét

14画

Cấu trúc

⿰木倉

Thứ tự nét

Nghĩa

Từ liên quan

单槍匹马标槍蜡槍头镖槍铿槍门槍槍毙槍底饭槍閎槍篱槍槍铰铰槍槍铰铰槍银沈槍连环槍鸟槍明槍容易躲,暗剑最难防趋槍舌剑唇槍铁面槍牙

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
檜木條本榮末术未札朮朳朵

Chữ đồng âm

Xem tất cả
蹌蹡嗆戧

English

gun, rife; lance, spear