字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
槍
槍
Pinyin
qiāng
Bộ thủ
木
Số nét
14画
Cấu trúc
⿰木倉
Thứ tự nét
Nghĩa
Từ liên quan
单槍匹马
标槍
蜡槍头
镖槍
铿槍
门槍
槍毙
槍底饭
槍閎
槍篱
槍槍铰铰
槍槍铰铰
槍银
沈槍
连环槍
鸟槍
明槍容易躲,暗剑最难防
趋槍
舌剑唇槍
铁面槍牙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
檜
木
條
本
榮
末
术
未
札
朮
朳
朵
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蹌
蹡
嗆
戧
English
gun, rife; lance, spear