字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
铁面槍牙
铁面槍牙
Nghĩa
1.比喻坚忍不拔﹐刻苦自励。
Chữ Hán chứa trong
铁
面
槍
牙