字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连环槍
连环槍
Nghĩa
1.亦作"连环枪"。 2.可以连续射击的火器。
Chữ Hán chứa trong
连
环
槍
连环槍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台