字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo Pinyin
qiāng
拼音「qiāng」的汉字
共 5 个汉字
蹌
qiāng
足部
|
17画
形容脚步不稳的样子。 急走。 行走有节奏的样子。
蹡
qiāng
足部
|
18画
行;走
嗆
qiāng
口部
|
13画
戧
qiāng
戈部
|
14画
槍
qiāng
木部
|
14画