字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo Pinyinqiāng

拼音「qiāng」的汉字

共 5 个汉字

蹌qiāng
足部|17画

形容脚步不稳的样子。 急走。 行走有节奏的样子。

蹡qiāng
足部|18画

行;走

嗆qiāng
口部|13画

戧qiāng
戈部|14画

槍qiāng
木部|14画