字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
蹌
蹌
Pinyin
qiāng
Bộ thủ
足
Số nét
17画
Cấu trúc
⿰足倉
Thứ tự nét
Nghĩa
形容脚步不稳的样子。
急走。
行走有节奏的样子。
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
踥
足
踘
跆
趴
趵
踶
趸
趿
蹧
趻
趺
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蹡
嗆
戧
槍
English
to stagger, to stumble