字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
嗆
嗆
Pinyin
qiāng
Bộ thủ
口
Số nét
13画
Cấu trúc
⿰口倉
Thứ tự nét
Nghĩa
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
喼
口
啚
叭
叱
叨
叼
叮
古
号
叽
叫
Chữ đồng âm
Xem tất cả
蹌
蹡
戧
槍
English
choking, as by smoke; something that irritates the nose or throat