字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
镖槍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
镖槍
镖槍
Nghĩa
1.亦作"镖枪"。 2.旧式投掷武器之一种。在长杆一端安装枪头﹐用来杀敌或打猎。 3.喻批判性的文字。
Chữ Hán chứa trong
镖
槍