字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
槍底饭
槍底饭
Nghĩa
1.锅巴。
Chữ Hán chứa trong
槍
底
饭
槍底饭 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台