字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
趋槍 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
趋槍
趋槍
Nghĩa
1.亦作"趍鎗"。 2.谓行动快慢合乎节拍。
Chữ Hán chứa trong
趋
槍