字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卖蒙懂
卖蒙懂
Nghĩa
1.亦作"卖懵董"。 2.犹言卖痴呆。宋时的一种民俗。
Chữ Hán chứa trong
卖
蒙
懂