字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán蒙

蒙

Pinyin

mēng / méng / měng

Bộ thủ

艹

Số nét

13画

Cấu trúc

⿱艹冡

Thứ tự nét

Nghĩa

蒙 meng 部首 艹 部首笔画 03 总笔画 13 蒙

cheat; cover; deceive; ignorant; make a wild guess; meet with; receive;

蒙1

(矇)

mēng ㄇㄥˉ

(1)

欺骗~骗。~哄。~事。欺上~下。

(2)

昏迷,眼发黑~头转向。

(3)

胡乱猜测瞎~。

郑码ewag,u8499,gbkc3c9

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224511353334

cheat;cover;deceive;ignorant;make a wild guess;meet with;receive;

受;

蒙2

(④濛)

méng ㄇㄥˊ

(1)

没有知识,愚昧启~。发~。~昧。

(2)

遮盖起来~罩。~子。~蔽。

(3)

受承~。~难。~尘。~垢。

(4)

形容雨点细小~~细雨。

(5)

姓。

(6)

同艨”。

郑码ewag,u8499,gbkc3c9

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224511353334

cheat;cover;deceive;ignorant;make a wild guess;meet with;receive;

受;

蒙3

měng ㄇㄥˇ

〔~古族〕a.中国少数民族之一。b.蒙古国的主要民族。

郑码ewag,u8499,gbkc3c9

笔画数13,部首艹,笔顺编号1224511353334

Từ liên quan

晨昏蒙影承蒙敦蒙孱蒙疯蒙放蒙挣瞽蒙阿蒙覆蒙击蒙酱蒙东蒙东蒙客尘蒙彪蒙昏蒙灰蒙蒙灰蒙蒙课蒙被泽蒙庥

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
艺艾艽节萠艿藒莖苖芏芨芒

English

to cover; to deceive; Mongolia