字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
尘蒙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
尘蒙
尘蒙
Nghĩa
1.被灰尘蒙蔽。 2.喻尘世的束缚或烦扰。 3.犹言世俗愚蒙。
Chữ Hán chứa trong
尘
蒙