字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灰蒙蒙
灰蒙蒙
Nghĩa
(~的)形容暗淡凝(多指景色)~的夜色 ㄧ一起风沙,天地都变得~的。
Chữ Hán chứa trong
灰
蒙