字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
彪蒙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
彪蒙
彪蒙
Nghĩa
1.发蒙;启蒙。语出《易.蒙》"苞蒙,吉。"陆德明释文引郑玄曰"苞,当作彪。彪,文也。"
Chữ Hán chứa trong
彪
蒙