字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
被泽蒙庥
被泽蒙庥
Nghĩa
1.受恩泽,蒙庇护。
Chữ Hán chứa trong
被
泽
蒙
庥
被泽蒙庥 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台