字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
酱蒙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
酱蒙
酱蒙
Nghĩa
1.酱瓮的覆盖物。对自己作品的谦称。
Chữ Hán chứa trong
酱
蒙