字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
南琛
南琛
Nghĩa
1.南方所产的珍宝。古代常用以朝贡。
Chữ Hán chứa trong
南
琛