字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán琛

琛

Pinyin

chēn

Bộ thủ

王

Số nét

12画

Cấu trúc

⿰王罙

Thứ tự nét

Nghĩa

琛 chen 部首 王 部首笔画 04 总笔画 12 琛

chēn

(1)

(形声。从玉,羇声。本义珍宝)

(2)

同本义。常作贡物 [treasure]

琛,宝也。--《说文新附》

来献其琛。--《诗·鲁颂·泮水》

献琛执贽。--张衡《东京赋》

其琛赂则琨瑶之阜。--左思《吴都赋》

(3)

又如琛贡(珍宝贡品);琛宝(珠宝)

(4)

玉 [jade]。如琛册(玉册);琛贝(珠玉);桢(玉笏)

琛

chēn ㄔㄣˉ

珍宝~宝。天~(天然的宝物)。

郑码cwof,u741b,gbke8a1

笔画数12,部首王,笔顺编号112145341234

Từ liên quan

琛寳琛贝琛琲琛币琛帛琛册琛賨琛贡琛赆琛缡琛丽琛赂琛瑞琛献赆琛海琛南琛灵琛西赆南琛山琛

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
諃抻郴綿

English

treasure, valuables