字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
赆琛
赆琛
Nghĩa
1.亦作"赆琛"。 2.进贡的财宝。
Chữ Hán chứa trong
赆
琛