字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán抻

抻

Pinyin

chēn

Bộ thủ

扌

Số nét

8画

Cấu trúc

⿰扌申

Thứ tự nét

Nghĩa

抻 chen 部首 扌 部首笔画 03 总笔画 08 抻

(1)

捵

chēn

(2)

拉长东西 [drag out;draw out]

抻,手伸物也。--《集韵》

(3)

扯 [stretch]

两个有人命血债的财主,被团民抻着发辫,砍头示众。--冯骥才《义和拳》

(4)

拖延 [delay]

这样抻的时间越长,粮价就越往高涨。我们再抻一抻有好处。--浩然《洪涛集》

抻面

chēnmiàn

[make noodles by drawing out the dough by hand] 用手把面团扯成面条儿

抻面

chēnmiàn

[hand-pulled noodles] 用手扯成的面条儿

抻

chēn ㄔㄣˉ

扯,拉长~面。~长(cháng)。把它~一~。

郑码dkic,u62bb,gbkded3

笔画数8,部首扌,笔顺编号12125112

Từ liên quan

抻练抻面

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
才扎扒打扑扔攝払搗扛扣扩

Chữ đồng âm

Xem tất cả
諃郴琛綿

English

to pull