字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抻面 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抻面
抻面
Nghĩa
1.用手把面块拉成面条儿。 2.用手拉成的面条儿。
Chữ Hán chứa trong
抻
面