字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
灵琛
灵琛
Nghĩa
1.珍宝。比喻优秀的文学作品。
Chữ Hán chứa trong
灵
琛