字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡带
卡带
Nghĩa
盒带音乐~ㄧ一盒~。
Chữ Hán chứa trong
卡
带