字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
卡脖子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
卡脖子
卡脖子
Nghĩa
1.比喻在关键时刻发生的致命性的事情。 2.指在工作进程中,因某一部位受限制或出问题而影响整体工作的情况。
Chữ Hán chứa trong
卡
脖
子