字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán脖

脖

Pinyin

bó

Bộ thủ

月

Số nét

11画

Cấu trúc

⿰⺼孛

Thứ tự nét

Nghĩa

脖 bo 部首 月 部首笔画 04 总笔画 11 脖

neck;

脖

bó

(1)

(形声。从肉,孛(bèi)声。本义颈项。俗称脖子)

(2)

同本义 [neck]

青龙偃月刀,九九八十一斤,脖子里着一下。--关汉卿《单刀会》

(3)

又如脖梗(亦称脖儿梗”、脖梗子”;颈项);脖项(颈项);脖领(围在脖子上的领套)。又指东西像脖子的部分。如这个瓶子脖儿长;脚脖子;拐脖儿;脖抢骨(颈椎)

(4)

脖胦,即肚脐 [navel;umbilicus]。如脖脐(肚脐)

脖颈儿,脖颈子

bógěngr,bógěngzi

[back of the neck;nape] 项,颈的后部

脖领儿

bólǐngr

[collar] [方]∶衣服领儿;领子。也叫脖领子

脖

bó ㄅㄛˊ

(1)

颈,头和躯干相连的部分~子。~颈。~梗儿。

(2)

像脖子的脚~子。

郑码qewy,u8116,gbkb2b1

笔画数11,部首月,笔顺编号35111245521

Từ liên quan

顶脖脚脖子卡脖子谷脖转氨酶测定大脖子病颈脖颈脖子花霾脖子回脖杀鸡扯脖抹脖子牛脖子绕脖子手脖子围脖膝脖盖窝脖鹰脖色折脖子

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
月肌肋有肠肚肝肛肓肜肟肖

Chữ đồng âm

Xem tất cả
踣鋍犦礴欂豰懪簙煿牔箔艊

English

neck