字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
绕脖子
绕脖子
Nghĩa
1.方言。形容说话办事不直截了当。 2.方言。形容言语﹑事情曲折费思索。
Chữ Hán chứa trong
绕
脖
子