字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
窝脖
窝脖
Nghĩa
1.方言。缩头。比喻往回逃跑。 2.方言。搬运工。
Chữ Hán chứa trong
窝
脖