字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
花霾脖子
花霾脖子
Nghĩa
1.指狡猾奸刁的人。
Chữ Hán chứa trong
花
霾
脖
子
花霾脖子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台