字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
大脖子病
大脖子病
Nghĩa
1.方言。地方性甲状腺肿。因食物缺碘引起﹐患者脖子前部肿大。
Chữ Hán chứa trong
大
脖
子
病
大脖子病 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台