字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
围脖
围脖
Nghĩa
1.围在脖子上的围巾。多为防寒用。
Chữ Hán chứa trong
围
脖