字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
杀鸡扯脖
杀鸡扯脖
Nghĩa
1.亦作"杀鸡儿抹脖子"。 2.伸长了脖子。形容情急作态。
Chữ Hán chứa trong
杀
鸡
扯
脖