字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
却奁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
却奁
却奁
Nghĩa
1.亦作"却奁"。 2.拒受嫁妆。指《桃花扇》中李香君愤而拒绝权奸阮大铖所赠嫁妆事。清孔尚任《桃花扇》第七出为《却奁》。
Chữ Hán chứa trong
却
奁