字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán奁

奁

Pinyin

lián

Bộ thủ

大

Số nét

7画

Cấu trúc

⿱大区

Thứ tự nét

Nghĩa

奁 lian 部首 大 部首笔画 03 总笔画 07 奁

(1)

妝、卾、卽

lián

(2)

古代盛梳妆用品的匣子 [mirrored dressing case]

弹棋始自魏宫内用妆奁戏。--《世说新语·巧艺》

凝走弄香奁,拔脱金屈戌。--李商隐《骄儿诗》

(3)

又如妆奁(香奁。放梳妆用品的器具)

(4)

泛指盛放器物的匣子 [box]

…并两部书,茶奁、茶杯而已。--《红楼梦》

(5)

又如一奁饭(一盒饭);茶奁(茶壶)

(6)

陪嫁的衣物等 [dowry]。如奁田(陪嫁的田产);奁匣(陪嫁的镜匣);奁币(陪嫁的财物);奁具(嫁妆);奁箱(嫁妆)

奁资

liánzī

[belongings of a bride when she gets married] 嫁妆

奁

(妝)

lián ㄌㄧㄢˊ

女子梳妆用的镜匣,泛指精巧的小匣子妆~(嫁资)。印~。~资(女子出嫁时,从娘家带到婆家的财物)。

郑码gdho,u5941,gbkdec6

笔画数7,部首大,笔顺编号1341345

Từ liên quan

局奁螭奁镜奁嫁奁金奁棋奁陪奁陪奁房却奁奁币奁房奁具奁体奁田奁匣奁箱奁赠奁资赔奁诗奁

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
大夫太天夭夬夯失头央夺夹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
卾鬶籨卽连帘怜涟莲梿联裢

English

lady's vanity case; trousseau