字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
奁体 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
奁体
奁体
Nghĩa
1.香奁体的省称。也称艳体。指描绘男女爱情的作品。
Chữ Hán chứa trong
奁
体