字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
受祜
受祜
Nghĩa
1.犹受福。语本《诗.小雅.信南山》"曾孙寿考,受天之祜。"
Chữ Hán chứa trong
受
祜