字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán祜

祜

Pinyin

hù

Bộ thủ

礻

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰礻古

Thứ tự nét

Nghĩa

祜 hu 部首 礻 部首笔画 04 总笔画 09 祜

hù

(形声。从示,古声。本义福;大福) 同本义 [blessing;bliss;happiness]。如祜休(吉庆,幸福美善)

祜

hù ㄏㄨ╝

福受天之~。

郑码wsej,u795c,gbkecef

笔画数9,部首礻,笔顺编号452412251

Từ liên quan

垂祜福祜帝祜祜休皇祜灵祜神祜命祜受祜

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
礻礼礽祁祇祃社祀祋祎祈祆

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鴘簄觷魱鍙鹱互弖户戸冱冴

English

blessings, happiness, prosperity