字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
命祜
命祜
Nghĩa
1.天赐的福祚。 2.谓赐福。
Chữ Hán chứa trong
命
祜