字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
古典式摔跤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
古典式摔跤
古典式摔跤
Nghĩa
摔跤运动之一。用手握抱对方腰以上部分,以使对手的两个肩胛骨同时触地者为胜。比赛分两局,每局三分钟。如在规定时间内未出现一方两肩同时触地情况,则以两局得分总和多者为胜。
Chữ Hán chứa trong
古
典
式
摔
跤