字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán跤

跤

Pinyin

jiāo

Bộ thủ

足

Số nét

13画

Cấu trúc

⿰足交

Thứ tự nét

Nghĩa

跤 jiao 部首 足 部首笔画 07 总笔画 13 跤

jiāo

〈名〉

跟头。也写作交”[tumble]。如跌了一跤;摔跤

跤

jiāo ㄐㄧㄠˉ

身体摔倒摔~。跌了一~。

郑码jioo,u8de4,gbkf5d3

笔画数13,部首足,笔顺编号2512121413434

Từ liên quan

古典式摔跤摔跤摔跤运动摔跤子仰巴跤自由式摔跤栽跤中国式摔跤

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
踥足踘跆趴趵踶趸趿蹧趻趺

Chữ đồng âm

Xem tất cả
鐎鷮鹪簥鲛嶕憍膲礁浇茭骄

English

to tumble, to fall; to wrestle