字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
摔跤运动 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摔跤运动
摔跤运动
Nghĩa
两人徒手较量,以把对手摔倒为胜的竞技运动。各国都有其民族特点的摔跤形式和方法。流行的有古典式摔跤、自由式摔跤、中国式摔跤等。
Chữ Hán chứa trong
摔
跤
运
动