字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
摔跤子
摔跤子
Nghĩa
1.摔跤。比喻犯错误。
Chữ Hán chứa trong
摔
跤
子
摔跤子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台